| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Tình trạng | Ngày thanh lý | Số Biên bản |
| 1 |
SDD-00002
| Hội nhà văn Việt Nam | Một thời để nhớ | GD | H. | 2005 | 11600 | Hỏng | | 04 |
| 2 |
SNV-00164
| Phan Đức Chính | Toán 6/I SGV | GD | H. | 2002 | 6900 | Hỏng | | |
| 3 |
SNV-00165
| Phan Đức Chính | Toán 6/IISGV | GD | H. | 2002 | 5300 | Hỏng | | |
| 4 |
SNV-00166
| Phan Đức Chính | Toán 6/IISGV | GD | H. | 2002 | 5300 | Hỏng | | |
| 5 |
SNV-00170
| Phan Đức Chính | Toán 6/IISGV | GD | H. | 2002 | 5300 | Hỏng | | |
| 6 |
SNV-00197
| NGuyễn Khánh Phương | TK bài giảng sinh học 6 | HN | H. | 2002 | 22000 | Hỏng | | 03/BBTL22-23 |
| 7 |
SNV-00198
| NGuyễn Khánh Phương | TK bài giảng sinh học 6 | HN | H. | 2002 | 22000 | Hỏng | | 03/BBTL22-23 |
| 8 |
SNV-01028
| Nguyễn Minh Đường | Công nghệ 6 - SGV | GD | H. | 2011 | 9000 | Hỏng | | 03/BBTL22-23 |
| 9 |
ANM7-00001
| BÙI ANH TÚ | ÂM NHẠC - MĨ THUẬT 7 | GD | HN | 2003 | 9000 | Thanh lý | | 04 |
| 10 |
ANM7-00002
| BÙI ANH TÚ | ÂM NHẠC - MĨ THUẬT 7 | GD | HN | 2011 | 11600 | Thanh lý | | 04 |
|