| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Duy Khánh | 6 D | TKLS-00374 | Ôn tập lịch sử theo chủ đề | Nguyễn Tiến Hỷ | 03/10/2025 | 99 |
| 2 | Bùi Phạm Bảo Linh | 8 B | SDD-00050 | ISac NiuTơn | Phạm La Ý | 25/11/2025 | 46 |
| 3 | Bùi Phan Bảo Anh | 8 B | TKHH-02000 | Tổng hợp kiến thức cơ bản hóa học 9 | Nguyễn Hữu Thạc | 14/10/2025 | 88 |
| 4 | Bùi Thị Nhàn | | SNV-01755 | Ngữ văn 9 T2 (KNTT) SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 19/09/2025 | 113 |
| 5 | Bùi Thị Nhàn | | SNV-01760 | Ngữ văn 9 T1 (KNTT) SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 19/09/2025 | 113 |
| 6 | Bùi Thị Nhàn | | 900L-00003 | Lịch sử và địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 19/09/2025 | 113 |
| 7 | Bùi Thị Nhàn | | SNV-01795 | Lịch sử và địa lí 7 SGV | VŨ MINH GIANG | 19/09/2025 | 113 |
| 8 | Bùi Thị Nhàn | | STKC-01109 | Chiều vô danh | Hoàng Dân | 24/09/2025 | 108 |
| 9 | Bùi Thị Nhàn | | STKC-01138 | Một thời khói lửa | Mai Văn Tạo | 24/09/2025 | 108 |
| 10 | Bùi Thị Thuý Ngân | | STKC-01145 | Trần Quốc Hương và người thầy của những nhà tình báo | Nguyễn Thị Ngọc Hải | 24/09/2025 | 108 |
| 11 | Bùi Trí Dũng | 8 B | TKNV-01620 | Tìm hiểu vẻ đẹp tác phẩm văn học | Lê Bảo | 26/12/2025 | 15 |
| 12 | Bùi Việt Cường | 6 B | TKNV-00015 | Đến với thơ Bà Huyện Thanh Quan | Ngô Viết Dinh | 09/12/2025 | 32 |
| 13 | Bùi Xuân Việt | 8 B | TKNV-00195 | Đoàn Thị Điểm- Nguyễn Gia Thiều | Trần Quang Minh | 11/11/2025 | 60 |
| 14 | Bùi Yến Nhi | 6 D | TKTO-00703 | Các câu chuyện toán học | Nguyễn Bá Đô | 13/10/2025 | 89 |
| 15 | Đặng Gia Phong | 8 B | TKNV-00244 | Những bài làm văn chọn lọc 7 | Vũ NHo | 11/11/2025 | 60 |
| 16 | Đào An An | 6 A | TKNV-00154 | Thơ lãng mạng VN | Nguyễn Giao Cư | 22/12/2025 | 19 |
| 17 | Đào Thái Dương | 8 B | TKHH-02009 | Thực hành thí nghiệm hóa học | Nguyễn Phú Tuấn | 21/10/2025 | 81 |
| 18 | Đào Thu Trang | 8 B | TKNV-00229 | Số đỏ | Vũ Trọng Phụng | 18/11/2025 | 53 |
| 19 | Đinh Đại Duy | 6 B | TKNV-00149 | Thơ cách mạng VN | Nguyễn Dao Cư | 09/12/2025 | 32 |
| 20 | Đỗ Minh Lộc | 8 B | TKHH-01693 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm hóa 9 | Ngô Ngọc An | 14/10/2025 | 88 |
| 21 | Đỗ Quang Huy | 8 B | SDD-00041 | Tổ ấm gia đình | Kim Anh | 18/11/2025 | 53 |
| 22 | Đoàn Thanh Minh | | GK9M-00011 | Toán 9 T2 | HÀ HUY KHOÁI | 22/09/2025 | 110 |
| 23 | Đoàn Thanh Minh | | GK7M-00016 | Toán 7 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 22/09/2025 | 110 |
| 24 | Đoàn Thanh Minh | | TKTO-00904 | Toán cơ bản và nâng cao THCS TII | Vũ bThế Hựu | 22/09/2025 | 110 |
| 25 | Đoàn Thanh Minh | | TKTO-00947 | Toán nâng cao ĐSTHCS 7 | Nguyễn Vĩnh Cận | 22/09/2025 | 110 |
| 26 | Đoàn Thanh Minh | | GK9M-00007 | Toán 9 T1 | HÀ HUY KHOÁI | 22/09/2025 | 110 |
| 27 | Đoàn Thanh Minh | | GK7M-00012 | Toán 7/T1 | HÀ HUY KHOÁI | 22/09/2025 | 110 |
| 28 | Đồng Tiến Minh | 8 E | TKNV-00108 | Lá cờ thêu sáu chữ vàng | Nguyễn Huy Tưởng | 11/11/2025 | 60 |
| 29 | Đồng Văn Khiên | | GK8M-00016 | Mĩ thuật 8 | ĐINH GIA LÊ | 24/09/2025 | 108 |
| 30 | Đồng Văn Khiên | | GK9M-00025 | Mĩ thuật 9 | ĐINH GIA LÊ | 24/09/2025 | 108 |
| 31 | Lưu Anh Thư | 6 D | TKTO-00729 | Toán học chìa khóa vàng | Từ Văn Mặc | 20/10/2025 | 82 |
| 32 | Lưu Hồng Nhung | | GK6M-00013 | Tin học 6 (KNTT) | Nguyễn Chí Công | 24/09/2025 | 108 |
| 33 | Lưu Hồng Nhung | | GK6M-00007 | Toán 6 T1 | Hà Huy Khoái | 24/09/2025 | 108 |
| 34 | Lưu Hồng Nhung | | GK6M-00011 | Toán 6 T2 | Hà Huy Khoái | 24/09/2025 | 108 |
| 35 | Lưu Hồng Nhung | | GK6M-00008 | Toán 6 T1 | Hà Huy Khoái | 19/09/2025 | 113 |
| 36 | Lưu Lâm Dũng | 6 B | TKNV-00013 | Rèn luyện tư duy sáng tạo trong dạy học | Nguyễn Trọng Hoàn | 09/12/2025 | 32 |
| 37 | Lưu Lâm Dũng | 6 B | TKNV-00008 | Đến với Nam Cao | Ngô Viết Dinh | 09/12/2025 | 32 |
| 38 | Lưu Minh Nhật | 8 B | TKNV-00241 | Bỉ Vỏ | Nguyên Hồng | 11/11/2025 | 60 |
| 39 | Lưu Ngọc Ánh | 8 B | TKHH-02666 | Bài tập hóa 8 | NGUYỄN CƯƠNG | 21/10/2025 | 81 |
| 40 | Lưu Thế Quân | 8 E | TKLS-00400 | Lịch sử tỉnh HD | | 12/11/2025 | 59 |
| 41 | Lưu Thế Quân | 8 E | STKC-01077 | 27 phóng sự xã hội | Đỗ Văn Hoàng | 11/11/2025 | 60 |
| 42 | Lưu Thị Bích Ngọc | 8 B | TKNV-00237 | Chẳng phải tay ông | Thanh Thanh | 11/11/2025 | 60 |
| 43 | Lưu Thị Hải Yến | 8 E | TKHH-01436 | Sổ tay hóa học 8 | Ngô Ngọc An | 12/11/2025 | 59 |
| 44 | Lưu Thị Hải Yến | 8 E | STKC-03466 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | TRÍ ĐỨC | 11/11/2025 | 60 |
| 45 | Lưu Thị Mai Trang | 8 B | TKNV-00181 | Thơ nhà giáo HD | Nhiều tác giả | 04/11/2025 | 67 |
| 46 | Lưu Thị Minh Thư | 8 E | STKC-01142 | Trần Quốc Hương và người thầy của những nhà tình báo | Nguyễn Thị Ngọc Hải | 11/11/2025 | 60 |
| 47 | Lưu Thị Minh Thư | 8 E | STKC-01079 | 27 phóng sự xã hội | Đỗ Văn Hoàng | 11/11/2025 | 60 |
| 48 | Lưu Thị Minh Thư | 8 E | TKLS-00387 | Sổ tay kiến thức lịch sử VN | Trương Hữu Quýnh | 12/11/2025 | 59 |
| 49 | Lưu Thị Thảo | | GK9M-00031 | Lịch sử và địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 24/09/2025 | 108 |
| 50 | Lưu Thị Thảo | | GK8M-00022 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 24/09/2025 | 108 |
| 51 | Lưu Thị Thảo | | GK7M-00033 | Lịch sử và địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 24/09/2025 | 108 |
| 52 | Lưu Thị Thảo | | GK8M-00018 | Công nghệ 8 | LÊ HUY HOÀNG | 19/09/2025 | 113 |
| 53 | Lưu Thị Thảo | | GK7M-00037 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 19/09/2025 | 113 |
| 54 | Lưu Thị Thảo | | SDD-00240 | LÒNG NHÂN ÁI | NGUYỄN PHÚC NGỌC LÂM | 01/01/1900 | 46030 |
| 55 | Lưu Thị Thương | | GK9M-00030 | Lịch sử và địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 24/09/2025 | 108 |
| 56 | Lưu Thị Thương | | GK6M-00022 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 24/09/2025 | 108 |
| 57 | Lưu Thị Thương | | GK7M-00034 | Lịch sử và địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 24/09/2025 | 108 |
| 58 | Lưu Thị Thương | | GK8M-00021 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 24/09/2025 | 108 |
| 59 | Lưu Thị Thương | | GK8M-00019 | Giáo dục công dân 8 | NGUYỄN THỊ TOAN | 19/09/2025 | 113 |
| 60 | Lưu Thị Thúy Hằng | | GK9M-00015 | Công nghệ 9 Trồng cây ăn quả | LÊ HUY HOÀNG | 19/09/2025 | 113 |
| 61 | Lưu Thị Thúy Hằng | | GK9M-00021 | Công nghệ 9 Định hướng nghề nghiệp | LÊ HUY HOÀNG | 19/09/2025 | 113 |
| 62 | Lưu Thị Thúy Hằng | | GK6M-00016 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 19/09/2025 | 113 |
| 63 | Lưu Thị Thúy Hằng | | GK7M-00029 | Công nghệ 7 | LÊ HUY HOÀNG | 22/09/2025 | 110 |
| 64 | Lưu Thị Thúy Hằng | | TKSH-00492 | Em biết gì về cơ thể người | Nguyễn Lân Dũng | 23/09/2025 | 109 |
| 65 | Lưu Thị Thúy Hằng | | TKSH-03159 | THỰC VẬT VÀ NHỮNG ĐIỀU LÍ THÚ | LÊ ANH | 23/09/2025 | 109 |
| 66 | Lưu Thùy Chi | 8 B | SDD-00241 | LÒNG NHÂN ÁI | NGUYỄN PHÚC NGỌC LÂM | 21/10/2025 | 81 |
| 67 | Lưu Tuấn Anh | 6 B | TKLS-01672 | Thực hành lịch sử 9 | Trần Như Anh Tâm | 09/12/2025 | 32 |
| 68 | Lưu Văn Hưng | 8 B | SDD-00053 | Truyện kể về các nhà bác học hóa học | Nguyễn Duy Ái | 25/11/2025 | 46 |
| 69 | Nguyễn Ánh Ngọc | 6 D | TKTO-00708 | Bảng số với chữ số thập phân | V.M.BRA.ĐI.XƠ | 06/10/2025 | 96 |
| 70 | Nguyễn Ánh Ngọc | 6 D | TKTO-00710 | Tài liệu hướng dẫn thực hành máy tính | Nguyễn Thế Thạch | 06/10/2025 | 96 |
| 71 | Nguyễn Đăng Định | | GK7M-00007 | Ngữ văn 7/T2 | BÙI MẠNH HÙNG | 22/09/2025 | 110 |
| 72 | Nguyễn Đăng Định | | GK7M-00001 | Ngữ văn 7/T1 | BÙI MẠNH HÙNG | 22/09/2025 | 110 |
| 73 | Nguyễn Đăng Định | | SNV-00738 | GD kĩ năng sống môn nhữ văn | Bộ GD và ĐT | 22/09/2025 | 110 |
| 74 | Nguyễn Đăng Định | | STKC-01167 | Lớn lên với Điện Biên | Văn Phan | 22/09/2025 | 110 |
| 75 | Nguyễn Diệu Linh | 6 C | TKNV-00192 | Nhật kí trong tù | Hồ Chí Minh | 09/12/2025 | 32 |
| 76 | Nguyễn Đức Duy | 7 D | TKNV-00055 | Sao khuê lấp lánh | Nguyễn Đức Hiền | 29/10/2025 | 73 |
| 77 | Nguyễn Đức Duy | 7 D | TKNV-00042 | Nguyễn Trãi toàn tập TI | Tam Biên | 29/10/2025 | 73 |
| 78 | Nguyễn Duy Khánh | 6 C | TKNV-00153 | Thơ lãng mạng VN | Nguyễn Giao Cư | 09/12/2025 | 32 |
| 79 | Nguyễn Duy Khánh | 8 B | TKHH-01337 | 250 bài tập hóa | Nguyễn Thị Nguyệt Minh | 07/10/2025 | 95 |
| 80 | Nguyễn Gia Linh | 6 B | STKC-01088 | Bác Hồ với điện biên phủ | Đỗ Gia Nam | 27/11/2025 | 44 |
| 81 | Nguyễn Gia Linh | 6 B | STKC-03227 | MƯỜI VẠN CÂU HỎI VÌ SAO VỀ ĐỘNG VẬT | NGUYỄN VĂN MẬU | 17/10/2025 | 85 |
| 82 | Nguyễn Hà Linh | 6 C | TKNV-00194 | Đoàn Thị Điểm- Nguyễn Gia Thiều | Trần Quang Minh | 09/12/2025 | 32 |
| 83 | Nguyễn Hoài An | 6 B | TKLS-00408 | Lịch sử tỉnh HD | | 09/12/2025 | 32 |
| 84 | Nguyễn Mạnh Dũng | 6 B | TKNV-00048 | Chế Lan Viên về tác gia và tác phẩm | | 09/12/2025 | 32 |
| 85 | Nguyễn Phú Trọng | 8 B | TKNV-00191 | Nhật kí trong tù | Hồ Chí Minh | 04/11/2025 | 67 |
| 86 | Nguyễn Thành Đông | 6 B | STKC-01087 | Bác Hồ với điện biên phủ | Đỗ Gia Nam | 27/11/2025 | 44 |
| 87 | Nguyễn Thanh Trúc | 8 E | TKNV-00113 | Lá cờ thêu sáu chữ vàng | Nguyễn Huy Tưởng | 11/11/2025 | 60 |
| 88 | Nguyễn Thanh Tùng | 8 B | SDD-00008 | Vị thánh trên bục giảng | Hội nhà văn Việt Nam | 18/11/2025 | 53 |
| 89 | Nguyễn Thanh Vân | 8 E | TKNV-00117 | Tục ngữ Việt Nam | Châu Nghiên Khanh | 11/11/2025 | 60 |
| 90 | Nguyễn Thanh Vân | 8 6E | TKSH-00480 | Để học tốt sinh học 8 | Nguyễn Văn Sang | 11/11/2025 | 60 |
| 91 | Nguyễn Thảo Ngọc | | GK8M-00003 | TOÁN 8/T1 | HÀ HUY KHOÁI | 24/09/2025 | 108 |
| 92 | Nguyễn Thảo Ngọc | | GK9M-00008 | Toán 9 T1 | HÀ HUY KHOÁI | 24/09/2025 | 108 |
| 93 | Nguyễn Thảo Ngọc | | GK9M-00010 | Toán 9 T2 | HÀ HUY KHOÁI | 24/09/2025 | 108 |
| 94 | Nguyễn Thảo Ngọc | | GK9M-00019 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | LƯU THU THỦY | 24/09/2025 | 108 |
| 95 | Nguyễn Thị Anh Thơ | 9 A | STKC-01081 | Hoa Quỳnh ở biển | Lê Quang Hà | 24/11/2025 | 47 |
| 96 | Nguyễn Thị Bảo Yến | 8 B | SDD-00015 | Xứ sở kì diệu của các loài hoa | Kim Anh | 18/11/2025 | 53 |
| 97 | Nguyễn Thị Dung | | STKC-02492 | KIẾN THỨC VÀ KĨ NĂNG CƠ BẢN LÀM GIÁO VIÊN TỔNG PHỤ TRÁCH ĐỘI TNTOHCM | LỤC THỊ NGA | 21/10/2025 | 81 |
| 98 | Nguyễn Thị Dung | | GK8M-00014 | Âm nhạc 8 | HOÀNG LONG | 19/09/2025 | 113 |
| 99 | Nguyễn Thị Dung | | GK9M-00028 | Âm nhạc 9 | HOÀNG LONG | 19/09/2025 | 113 |
| 100 | Nguyễn Thị Dung | | GK7M-00046 | Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 19/09/2025 | 113 |
| 101 | Nguyễn Thị Hoàng Yến | | STKC-01133 | Điện biên phủ sự kiện tư liệu | Đỗ Gia Nam | 24/09/2025 | 108 |
| 102 | Nguyễn Thị Hoàng Yến | | STKC-01070 | 23 năm tôi làm việc ở CIA | RALPHW.MC.GEHEE | 24/09/2025 | 108 |
| 103 | Nguyễn Thị Hương | | TKNN-02899 | BÀI TẬP TIẾNG ANH 8 | ĐẶNG DIỆP QUANG | 19/09/2025 | 113 |
| 104 | Nguyễn Thị Hương | | GK6M-00030 | Tiếng Anh 6 tập 1(KNTT) | Hoàng Văn Vân | 19/09/2025 | 113 |
| 105 | Nguyễn Thị Hương | | GK6M-00032 | Tiếng Anh 6 tập 2(KNTT) | Hoàng Văn Vân | 19/09/2025 | 113 |
| 106 | Nguyễn Thị Hương | | GK8M-00023 | TIẾNG ANH 8 SHS | HOÀNG VĂN VÂN | 19/09/2025 | 113 |
| 107 | Nguyễn Thị Hương | | SNV-01730 | SGV Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 (KNTT) | Lưu Thu Thủy, Bùi Sĩ Tụng... | 19/09/2025 | 113 |
| 108 | Nguyễn Thị Hương | | GK6M-00025 | Hoạt động trải nghiệm 6 | Lưu Thu Thủy | 19/09/2025 | 113 |
| 109 | Nguyễn Thị Hương | | GK7M-00042 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | LƯU THU THUỶ | 19/09/2025 | 113 |
| 110 | Nguyễn Thị Hương | | BTA6-00031 | SBT Tiếng Anh 6 tập 1(KNTT) | Hoàng Văn Vân | 19/09/2025 | 113 |
| 111 | Nguyễn Thị Hương | 8 B | TKHH-01223 | 400 bài tập hóa học 8 | NGô Ngọc An | 07/10/2025 | 95 |
| 112 | Nguyễn Thị Kim Liên | 6 D | TKTO-00882 | Các câu chuyện toán học TII | Nguyễn Bá Đô | 03/10/2025 | 99 |
| 113 | Nguyễn Thị Len | | SGKC-00127 | Công nghệ 8 (Cánh Diều) | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 01/12/2025 | 40 |
| 114 | Nguyễn Thị Len | | 400T-00002 | Tiếng anh 7 Glbal sucess | HOÀNG VĂN VÂN | 17/10/2025 | 85 |
| 115 | Nguyễn Thị Len | | SGK7-00009 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | LƯU THU THUỶ | 17/10/2025 | 85 |
| 116 | Nguyễn Thị Len | | GK6M-00018 | Công Nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 24/09/2025 | 108 |
| 117 | Nguyễn Thị Len | | GK9M-00016 | Công nghệ 9 Trồng cây ăn quả | LÊ HUY HOÀNG | 24/09/2025 | 108 |
| 118 | Nguyễn Thị Len | | GK6M-00024 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 19/09/2025 | 113 |
| 119 | Nguyễn Thị Len | | GK6M-00021 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 19/09/2025 | 113 |
| 120 | Nguyễn Thị Len | | GK8M-00024 | TIẾNG ANH 8 SHS | HOÀNG VĂN VÂN | 19/09/2025 | 113 |
| 121 | Nguyễn Thị Len | | GK8M-00026 | Ngữ văn 8/T1 | BÙI MẠNH HÙNG | 19/09/2025 | 113 |
| 122 | Nguyễn Thị Len | | GK8M-00001 | TOÁN 8/T1 | HÀ HUY KHOÁI | 19/09/2025 | 113 |
| 123 | Nguyễn Thị Len | | SDD-00450 | Giáo dục kĩ năng sống dành cho học sinh lớp 7 | NGUYỄN DỤC QUANG | 07/01/2026 | 3 |
| 124 | Nguyễn Thị Len | | SDD-00448 | Giáo dục kĩ năng sống dành cho học sinh lớp 8 | NGUYỄN DỤC QUANG | 07/01/2026 | 3 |
| 125 | Nguyễn Thị Lương | | SDD-00001 | Cô gái có đôi mắt huyền | Hội nhà văn Việt Nam | 08/01/2026 | 2 |
| 126 | Nguyễn Thị Lương | | SDD-00003 | Có một tình yêu không lời | Hội nhà văn Việt Nam | 08/01/2026 | 2 |
| 127 | Nguyễn Thị Lương | | SDD-00016 | Tiếng vọng | Kim Anh | 08/01/2026 | 2 |
| 128 | Nguyễn Thị Lương | | SDD-00021 | Sống để yêu thương | Kim Anh | 08/01/2026 | 2 |
| 129 | Nguyễn Thị Lương | | SDD-00098 | THẦN ĐỒNG XƯA CỦA NƯỚC TA | QUỐC CHẤN | 08/01/2026 | 2 |
| 130 | Nguyễn Thị Lương | | TKTO-00685 | Toán nâng cao và một số chuyên đề đại số 7 | Nguyễn Ngọc Đạm | 08/01/2026 | 2 |
| 131 | Nguyễn Thị Lương | | TKTO-00686 | Một số vấn đề phát triển hình học 7 | Vũ Hữu Bình | 08/01/2026 | 2 |
| 132 | Nguyễn Thị Lương | | TKTO-00689 | Toán BD học sinh lớp 8 | Vũ Hữu Bình | 08/01/2026 | 2 |
| 133 | Nguyễn Thị Lương | | TKTO-00693 | Toán nâng cao và một số chuyên đề hình học 9 | Nguyễn Ngọc Đam | 08/01/2026 | 2 |
| 134 | Nguyễn Thị Lương | | TKTO-00695 | Một số vấn đề phát triển đại số 9 | Nguyễn Ngọc Đam | 08/01/2026 | 2 |
| 135 | Nguyễn Thị Lương | | TKTO-00722 | Chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi toán 9 | Võ Đại Mau | 08/01/2026 | 2 |
| 136 | Nguyễn Thị Lương | | TKTO-00727 | Tuyển chọn các đề toán hay và khó | Nguyễn Đễ | 08/01/2026 | 2 |
| 137 | Nguyễn Thị Lương | | TKTO-01472 | Bài tập nâng cao và các chuyên đề toán 9 | Bùi văn Tuyên | 08/01/2026 | 2 |
| 138 | Nguyễn Thị Lương | | SPL-00090 | Pháp lệnh nghĩa vụ công ích | NGUYỄN VĂN THUNG | 08/01/2026 | 2 |
| 139 | Nguyễn Thị Lương | | SPL-00095 | Bộ luật lao động của nước CHXHCVN | NGUYỄN VĂN THUNG | 08/01/2026 | 2 |
| 140 | Nguyễn Thị Lương | | SPL-00252 | HỎI ĐÁP PHÁT LUẬT VỀ BẢO VỆ, CHĂM SÓC VÀ GIÁO DỤC TRẺ EM | KIM HẢI | 08/01/2026 | 2 |
| 141 | Nguyễn Thị Lương | | TKNV-01277 | 155 bà văn chọn lọc 8 | Tạ Đức Hiền | 08/01/2026 | 2 |
| 142 | Nguyễn Thị Lương | | TKNV-01279 | Tuyển chọn 153 bà văn hay 8 | Vũ Tiến Quỳnh | 08/01/2026 | 2 |
| 143 | Nguyễn Thị Lương | | TKNV-01280 | Tuyển chọn 153 bà văn hay 8 | Vũ Tiến Quỳnh | 08/01/2026 | 2 |
| 144 | Nguyễn Thị Lương | | TKNV-01281 | Tuyển chọn 153 bà văn hay 8 | Vũ Tiến Quỳnh | 08/01/2026 | 2 |
| 145 | Nguyễn Thị Lương | | TKNV-01255 | Học tốt ngữ văn 8 TI | Trần Văn Sáu | 08/01/2026 | 2 |
| 146 | Nguyễn Thị Lương | | TKNV-01254 | Học tốt ngữ văn 8 TI | Trần Văn Sáu | 08/01/2026 | 2 |
| 147 | Nguyễn Thị Lương | | TKNV-01253 | Học tốt ngữ văn 8 TI | Trần Văn Sáu | 08/01/2026 | 2 |
| 148 | Nguyễn Thị Lương | | TKNV-01252 | Tập Làm Văn THCS | Thái Quang Vinh | 08/01/2026 | 2 |
| 149 | Nguyễn Thị Luyên | | GK7M-00035 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 19/09/2025 | 113 |
| 150 | Nguyễn Thị Luyên | | GK7M-00047 | Tiếng anh 7 Glbal sucess | HOÀNG VĂN VÂN | 19/09/2025 | 113 |
| 151 | Nguyễn Thị Thạch | | GK6M-00001 | Ngữ văn 6 T1 | VŨ THÚY ANH | 22/09/2025 | 110 |
| 152 | Nguyễn Thị Thạch | | GK6M-00005 | Ngữ Văn 6 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 22/09/2025 | 110 |
| 153 | Nguyễn Thị Thanh Huệ | | GK8M-00007 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 22/09/2025 | 110 |
| 154 | Nguyễn Thị Thanh Huệ | | GK9M-00037 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 22/09/2025 | 110 |
| 155 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | 8 E | TKNV-00097 | Hệ thống câu hỏi dọc hiểu văn bản 7 | Trần Đình Chung | 11/11/2025 | 60 |
| 156 | Nguyễn Thị Thảo | | GK9M-00033 | Tiếng anh 9 SHS (Glbal sucess) | HOÀNG VĂN VÂN | 24/09/2025 | 108 |
| 157 | Nguyễn Thị Thảo | | GK7M-00043 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | LƯU THU THUỶ | 19/09/2025 | 113 |
| 158 | Nguyễn Thị Thảo (Kế Toán) | | SDD-00040 | Nắng sân trường | Kim Anh | 24/09/2025 | 108 |
| 159 | Nguyễn Thị Thảo (Kế Toán) | | STKC-01169 | Bên bờ hiền lương | Phan Cao Toại | 24/09/2025 | 108 |
| 160 | Nguyễn Thị Thùy My | 8 B | TKHH-00460 | Bài tập nâng cao hóa vô cơ | Ngô Ngọc An | 07/10/2025 | 95 |
| 161 | Nguyễn Thị Thúy Ngân | | GK9M-00002 | Ngữ văn 9 T1 | BÙI MẠNH HÙNG | 24/09/2025 | 108 |
| 162 | Nguyễn Thị Thúy Ngân | | GK9M-00006 | Ngữ văn 9 T2 | BÙI MẠNH HÙNG | 24/09/2025 | 108 |
| 163 | Nguyễn Thị Vân Anh | 8 B | TKHH-02662 | Bài tập hóa 8 | NGUYỄN CƯƠNG | 14/10/2025 | 88 |
| 164 | Nguyễn Thị Vân Anh | 8 B | TKNV-01278 | 155 bà văn chọn lọc 8 | Tạ Đức Hiền | 09/10/2025 | 93 |
| 165 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 8 B | TKNV-00243 | 50 Bài văn hay 6 | Vũ Tiến Quỳnh | 11/11/2025 | 60 |
| 166 | Nguyễn Tiến Long | 8 E | TKHH-01438 | Sổ tay hóa học 8 | Ngô Ngọc An | 12/11/2025 | 59 |
| 167 | Nguyễn Tiến Long | 8 E | STKC-01137 | Một thời khói lửa | Mai Văn Tạo | 11/11/2025 | 60 |
| 168 | Nguyễn Tiến Mạnh | 8 E | STKC-01144 | Trần Quốc Hương và người thầy của những nhà tình báo | Nguyễn Thị Ngọc Hải | 11/11/2025 | 60 |
| 169 | Nguyễn Tiến Mạnh | 8 E | TKHH-01437 | Sổ tay hóa học 8 | Ngô Ngọc An | 12/11/2025 | 59 |
| 170 | Nguyễn Trung Kiên | | GK6M-00015 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 24/09/2025 | 108 |
| 171 | Nguyễn Trung Kiên | | GK7M-00027 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 24/09/2025 | 108 |
| 172 | Nguyễn Trung Kiên | | GK9M-00036 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 24/09/2025 | 108 |
| 173 | Nguyễn Tùng Duy | 6 B | TKNV-00152 | Thơ cách mạng VN | Nguyễn Dao Cư | 09/12/2025 | 32 |
| 174 | Nguyễn Văn Đức | 8 B | TKNV-01286 | Sổ tay ngữ văn 8 | Đỗ Kim Hảo | 21/10/2025 | 81 |
| 175 | Nguyễn Văn Dương | 8 B | TKNV-01629 | Cảm thụ và phân tích tác phẩm văn học 9 TII | Nguyễn Văn Long | 26/12/2025 | 15 |
| 176 | Nguyễn Văn Hậu | 8 B | TKNV-01505 | 270 đề và bài văn 9 | Thái Thị Thủy Vân | 09/10/2025 | 93 |
| 177 | Nguyễn Văn Hoàng | 8 B | TKNV-03048 | TINH HOA VĂN THƠ VN TK XX/II | NHIỀU TÁC GIẢ | 26/12/2025 | 15 |
| 178 | Nguyễn Văn Tám | | GK9M-00013 | Giáo dục thể chất 9 | ĐINH QUANG NGỌC | 22/09/2025 | 110 |
| 179 | Nguyễn Vũ Dương | | GK6M-00009 | Toán 6 T1 | Hà Huy Khoái | 24/09/2025 | 108 |
| 180 | Nguyễn Vũ Dương | | GK6M-00012 | Toán 6 T2 | Hà Huy Khoái | 24/09/2025 | 108 |
| 181 | Nguyễn Vũ Dương | | GK6M-00026 | Hoạt động trải nghiệm 6 | Lưu Thu Thủy | 19/09/2025 | 113 |
| 182 | Phạm Gia Bảo | 8 B | TKNV-01627 | Cảm thụ và phân tích tác phẩm văn học 9 TII | Nguyễn Văn Long | 09/10/2025 | 93 |
| 183 | Phạm Hải Nam | 8 E | TKLS-00359 | Đại cương lịch sử Việt Nam TII | Đinh Xuân Lâm | 12/11/2025 | 59 |
| 184 | Phạm Hải Nam | 8 E | TKNV-00168 | phạm Công Cúc Hoa | Hoa Bằng | 11/11/2025 | 60 |
| 185 | Phạm Minh Đức | 8 B | TKNV-03038 | NGÔ TẤT TỐ VÀ TẮT ĐÈN | PHAN CƯ ĐỆ | 26/12/2025 | 15 |
| 186 | Phạm Ngọc Khánh | 6 D | TKNV-00303 | Những bài làm văn chọn lọc qua các kì thi | Vũ Nho | 03/10/2025 | 99 |
| 187 | Phạm Thị Hồng Nhung | 8 B | TKNV-00151 | Thơ cách mạng VN | Nguyễn Dao Cư | 04/11/2025 | 67 |
| 188 | Phạm Thị Lan Anh | 8 B | TKNV-01274 | Bình giảng văn 8 | Vũ Dương Quỹ | 09/10/2025 | 93 |
| 189 | Phạm Thị Thảo Vy | 8 E | TKHH-01458 | Bài tập nâng cao hóa 9 | Nguyễn Xuân Trường | 12/11/2025 | 59 |
| 190 | Phạm Thị Thảo Vy | 8 E | STKC-01111 | Những đoàn viên ưu tú lớp trước | Nhiều Tác Giả | 11/11/2025 | 60 |
| 191 | Phạm Thị Thu Hường | 8 B | SDD-00052 | Mariquyri | Lưu Dung Bảo | 25/11/2025 | 46 |
| 192 | Phạm Thị Thu Trang | | STKC-03463 | Việc học không hề đáng sợ | TRÍ ĐỨC | 23/09/2025 | 109 |
| 193 | Phạm Thị Thu Trang | | STKC-03464 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | TRÍ ĐỨC | 24/09/2025 | 108 |
| 194 | Phạm Thu Phương | 8 E | STKC-01115 | Những gương mặt trẻ tiêu biểu | Nhiều Tác Giả | 11/11/2025 | 60 |
| 195 | Phạm Thu Phương | 8 E | TKLS-00366 | Tiến trình lịch sử Việt Nam | Nguyễn Quang Ngọc | 12/11/2025 | 59 |
| 196 | Phạm Thu Thủy | 8 B | TKNV-00225 | Rô bin sơn Cơruxo | Đa NIEN Đê Phô | 18/11/2025 | 53 |
| 197 | Phạm Tiến Lộc | 8 E | TKNV-00101 | Dế Mèn Phiêu Lưu Kí | Tô Hoài | 11/11/2025 | 60 |
| 198 | Quán Minh Anh | 6 A | SNV-00051 | HCM trong tiến trình lịch sử của dân tộc | | 09/10/2025 | 93 |
| 199 | Quán Thanh Tâm | 6 D | TKTO-00910 | Toán cơ bản và nâng cao THCS 6 TI | Vũ Thế Hựu | 13/10/2025 | 89 |
| 200 | Quán Thị Bảo Ngọc | 8 B | TKNV-00051 | Nguyễn Công Hoan về tác gia và tác phẩm | | 24/11/2025 | 47 |
| 201 | Tiêu Thị Duyên | | GK9M-00032 | Tiếng anh 9 SHS (Glbal sucess) | HOÀNG VĂN VÂN | 24/09/2025 | 108 |
| 202 | Trần Thị Mai Anh | 9 A | STKC-01199 | Những điều ít biết về cuộc chiến tranh VN | Tường Hữu | 24/11/2025 | 47 |
| 203 | Trần Thị Phương Linh | 8 B | TKHH-01689 | Bài tập trắc nghiệm hóa THCS | Nguyễn Đức Chuy | 14/10/2025 | 88 |
| 204 | Vũ Hoàng Linh Nhi | 8 B | TKNV-00134 | Truyện Kiều | Nguyễn Du | 04/11/2025 | 67 |
| 205 | Vũ Long Nhật | 8 B | TKNV-00056 | Trần Tế Xương tác gia và tác phẩm | | 24/11/2025 | 47 |
| 206 | Vũ Ngọc Hải | 8 A | TKNV-00039 | Những tác phẩm tiêu biểu trước CMT8 | Nguyên Hồng | 12/11/2025 | 59 |
| 207 | Vũ Quang Huy | | GK7M-00013 | Toán 7/T1 | HÀ HUY KHOÁI | 24/09/2025 | 108 |
| 208 | Vũ Quang Huy | | GK7M-00017 | Toán 7 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 24/09/2025 | 108 |
| 209 | Vũ Quốc Đoàn | 8 B | TKNV-01442 | Bài tập trắc nghiệm ngữ văn 8 | Đỗ Ngọc Thống | 21/10/2025 | 81 |
| 210 | Vũ Quỳnh Như | 6 D | TKTO-00889 | Các câu chuyện toán học TVI | Nguyễn Bá Đô | 13/10/2025 | 89 |
| 211 | Vũ Thị Hà Phượng | 8 B | TKNV-00135 | Thơ trữ tình | Xuân Quỳnh | 04/11/2025 | 67 |
| 212 | Vũ Thị Hoa | | GK8M-00002 | TOÁN 8/T1 | HÀ HUY KHOÁI | 24/09/2025 | 108 |
| 213 | Vũ Thị Hoa | | GK9M-00012 | Toán 9 T2 | HÀ HUY KHOÁI | 24/09/2025 | 108 |
| 214 | Vũ Thị Hoa | | GK9M-00020 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | LƯU THU THỦY | 19/09/2025 | 113 |
| 215 | Vũ Thị Nga | 8 B | TKHH-01224 | 400 bài tập hóa học 8 | NGô Ngọc An | 14/10/2025 | 88 |
| 216 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00024 | Cuộc sống tươi đẹp | Mai Thùy | 08/01/2026 | 2 |
| 217 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00245 | NHÂN ÁI BAO DUNG | MINH HÀ | 08/01/2026 | 2 |
| 218 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00032 | Đỉnh lũ tuổi thơ | Lương Minh Hinh | 08/01/2026 | 2 |
| 219 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00033 | Đỉnh lũ tuổi thơ | Lương Minh Hinh | 08/01/2026 | 2 |
| 220 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00036 | Tôi không thể thiếu bạn | Mai Thùy | 08/01/2026 | 2 |
| 221 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00037 | Tôi không thể thiếu bạn | Mai Thùy | 08/01/2026 | 2 |
| 222 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00042 | Bóng mát yêu thương | Lê Anh Dũng | 08/01/2026 | 2 |
| 223 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00243 | NHÂN ÁI BAO DUNG | MINH HÀ | 08/01/2026 | 2 |
| 224 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00111 | MARIQUYRI | NGUYỄN VĂN MẬU | 08/01/2026 | 2 |
| 225 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00112 | JAMES WATT | QUÁCH LỤC VÂN | 08/01/2026 | 2 |
| 226 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00113 | ANFRET NOBEN | LÃ NHƯ Ý | 08/01/2026 | 2 |
| 227 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00114 | GALILEO GALILEI | KÌ BÂN | 08/01/2026 | 2 |
| 228 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00115 | BENJAMIN FRANKLIN | VƯƠNG KHAI LÂN | 08/01/2026 | 2 |
| 229 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00116 | ANBE ANHXTANH | TRẦN KHẢI TRUNG | 08/01/2026 | 2 |
| 230 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00117 | THOMAS EDISON | DƯ TỒN TIÊN | 08/01/2026 | 2 |
| 231 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00164 | MẢNH VỠ CUỘC SỐNG | ĐÀO THỊ VÂN HUYỀN | 08/01/2026 | 2 |
| 232 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00396 | TÔN SƯ TRỌNG ĐẠO | MINH HÀ | 08/01/2026 | 2 |
| 233 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00252 | CHÚNG TA TẠO NÊN SỐ PHẬN | TÙNG LÂM | 08/01/2026 | 2 |
| 234 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00253 | CHÚNG TA TẠO NÊN SỐ PHẬN | TÙNG LÂM | 08/01/2026 | 2 |
| 235 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00259 | TƯƠNG LAI BẮT ĐẦU TỪ HÔM NAY | TÙNG LÂM | 08/01/2026 | 2 |
| 236 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00260 | TƯƠNG LAI BẮT ĐẦU TỪ HÔM NAY | TÙNG LÂM | 08/01/2026 | 2 |
| 237 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00261 | TƯƠNG LAI BẮT ĐẦU TỪ HÔM NAY | TÙNG LÂM | 08/01/2026 | 2 |
| 238 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00270 | CHA VẪN MÃI LUÔN BÊN CON | TÙNG LÂM | 08/01/2026 | 2 |
| 239 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00271 | CHA VẪN MÃI LUÔN BÊN CON | TÙNG LÂM | 08/01/2026 | 2 |
| 240 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00272 | VÒNG TAY TÌNH BẠN | TÙNG LÂM | 08/01/2026 | 2 |
| 241 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00273 | VÒNG TAY TÌNH BẠN | TÙNG LÂM | 08/01/2026 | 2 |
| 242 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00274 | VÒNG TAY TÌNH BẠN | TÙNG LÂM | 08/01/2026 | 2 |
| 243 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00280 | TÔN SƯ TRỌNG ĐẠO | NGUYỄN PHÚC LÂM | 08/01/2026 | 2 |
| 244 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00313 | VẬT LÝ VÀ NHỮNG ĐIỀU LÝ THÚ | MAI ANH | 08/01/2026 | 2 |
| 245 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00314 | VẬT LÝ VÀ NHỮNG ĐIỀU LÝ THÚ | MAI ANH | 08/01/2026 | 2 |
| 246 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00315 | VẬT LÝ VÀ NHỮNG ĐIỀU LÝ THÚ | MAI ANH | 08/01/2026 | 2 |
| 247 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00316 | VẬT LÝ VÀ NHỮNG ĐIỀU LÝ THÚ | MAI ANH | 08/01/2026 | 2 |
| 248 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00317 | VẬT LÝ VÀ NHỮNG ĐIỀU LÝ THÚ | MAI ANH | 08/01/2026 | 2 |
| 249 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00321 | BÀI HỌC LỚN VỀ XỬ THẾ | NGUYỄN NGỌC | 08/01/2026 | 2 |
| 250 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00322 | BÀI HỌC LỚN VỀ XỬ THẾ | NGUYỄN NGỌC | 08/01/2026 | 2 |
| 251 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00322 | BÀI HỌC LỚN VỀ XỬ THẾ | NGUYỄN NGỌC | 08/01/2026 | 2 |
| 252 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00323 | ĐỘNG VẬT VÀ NHỮNG ĐIỀU LÝ THÚ | LÊ ANH | 08/01/2026 | 2 |
| 253 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00324 | ĐỘNG VẬT VÀ NHỮNG ĐIỀU LÝ THÚ | LÊ ANH | 08/01/2026 | 2 |
| 254 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00325 | ĐỘNG VẬT VÀ NHỮNG ĐIỀU LÝ THÚ | LÊ ANH | 08/01/2026 | 2 |
| 255 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00326 | ĐỘNG VẬT VÀ NHỮNG ĐIỀU LÝ THÚ | LÊ ANH | 08/01/2026 | 2 |
| 256 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00327 | ĐỘNG VẬT VÀ NHỮNG ĐIỀU LÝ THÚ | LÊ ANH | 08/01/2026 | 2 |
| 257 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00341 | ĐÀM ĐẠO VỚI LÃO TỬ | LƯU NGÔN | 08/01/2026 | 2 |
| 258 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00342 | ĐÀM ĐẠO VỚI LÃO TỬ | LƯU NGÔN | 08/01/2026 | 2 |
| 259 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00397 | HẠT GIỐNG TÂM HỒN VÀ Ý NGHĨA CUỘC SỐNG | First News | 08/01/2026 | 2 |
| 260 | Vũ Thị Nguyệt | | SDD-00401 | Hành trình thay đổi | Lê Thanh Hà | 08/01/2026 | 2 |
| 261 | Vũ Thị Phương Linh | 8 B | SDD-00055 | Truyện cổ tích anh | Trần Bích Hoa | 25/11/2025 | 46 |
| 262 | Vũ Thị Phương Thảo | 8 E | TKLS-00415 | Lịch sử đảng bộ kim môn | | 12/11/2025 | 59 |
| 263 | Vũ Thị Phương Thảo | 8 E | STKC-01141 | Trần Quốc Hương và người thầy của những nhà tình báo | Nguyễn Thị Ngọc Hải | 11/11/2025 | 60 |
| 264 | Vũ Thu Huyền | 8 B | TKHH-00469 | 500 bài tập hóa 8 | Hoàng Vũ | 07/10/2025 | 95 |
| 265 | Vũ Thu Huyền | 8 B | TKHH-01222 | 400 bài tập hóa học 8 | NGô Ngọc An | 07/10/2025 | 95 |
| 266 | Vũ Tiến Hải | 8 B | TKNV-03043 | TINH HOA VĂN THƠ VN TK XX/I | NHIỀU TÁC GIẢ | 26/12/2025 | 15 |
| 267 | Vũ Tiến Long | 6 D | TKTO-00711 | Các dạng toán số học 6 TI | Lê Hải Châu | 06/10/2025 | 96 |